egg cell

/ˈoʊvəm/
Danh từ
  1. Một tế bào được tìm thấy ở con cái, kết hợp với một tế bào tinh trùng để tạo thành hợp tử.
    A cell, found in females, which merges with a sperm cell to form a zygote.
    Từ đồng nghĩa:egggynogameteovum
🎬 Nghe “egg cell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish